BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
£1,98 NT-0,18%
Khối lượng
£46,39 T-33,00%
Tỷ trọng BTC58,1%
Ròng/ngày+£8,20 Tr
30D trước+£14,19 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở