BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,68 NT-0,03%
Khối lượng
$74,28 T-21,72%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$19,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

XDOG
8 tháng
0x0cc2...b48e
$3,19M
+0,34%
$0,0031981
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OEOE
6 tháng
0x4c22...9763
$2,31M
+1,56%
$0,0₄24361
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TITAN
2 tháng
0xfdc4...18dd
$55,31M
-0,02%
$2,783
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DOGSHIT
4 tháng
0x70bf...c5bb
$2,71M
-1,72%
$0,0₄49346
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot