CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
86,51+105,26%-0,865%+0,010%-0,18%1,10 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
84,36+102,63%-0,844%-0,051%+0,37%2,91 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
80,77+98,27%-0,808%-0,181%+0,29%5,13 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
76,63+93,23%-0,766%-0,849%+2,32%2,17 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
71,31+86,76%-0,713%+0,003%+0,01%1,38 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
48,06+58,47%-0,481%-0,013%+0,09%5,19 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
45,46+55,31%-0,455%+0,005%-0,20%3,24 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
41,89+50,97%-0,419%-0,010%+0,07%2,74 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,13+43,96%-0,361%-0,002%+0,11%2,44 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
28,92+35,18%-0,289%-0,003%+0,10%20,00 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
28,52+34,70%-0,285%-0,053%+0,17%2,70 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
28,08+34,16%-0,281%-0,020%+0,06%12,97 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
27,48+33,44%-0,275%-0,082%-0,01%3,35 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
27,36+33,29%-0,274%-0,026%+0,15%2,43 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
27,33+33,25%-0,273%+0,010%+0,07%249,22 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,06+31,71%-0,261%+0,001%-0,22%549,69 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
19,97+24,30%-0,200%-0,053%+0,39%2,99 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,012%+0,01%2,39 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
18,85+22,94%-0,189%-0,001%+0,08%3,05 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,005%-0,10%1,82 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
16,71+20,33%-0,167%+0,005%-0,16%559,06 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%-0,15%1,54 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,62 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%499,52 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%271,25 N--