| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 347,26 | +422,50% | -3,473% | -0,051% | +0,08% | 2,33 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 193,07 | +234,91% | -1,931% | -1,028% | +0,89% | 1,91 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 190,53 | +231,81% | -1,905% | -0,732% | +1,32% | 4,92 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 148,03 | +180,10% | -1,480% | -0,015% | +0,30% | 2,51 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 133,80 | +162,79% | -1,338% | -0,075% | +0,30% | 9,36 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 58,02 | +70,59% | -0,580% | -0,077% | +0,11% | 5,70 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 54,74 | +66,61% | -0,547% | -0,104% | +0,22% | 807,56 N | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 40,35 | +49,10% | -0,404% | +0,004% | +0,02% | 706,22 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 38,94 | +47,38% | -0,389% | +0,005% | -0,19% | 998,53 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 28,79 | +35,03% | -0,288% | -0,330% | +2,87% | 403,91 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 23,36 | +28,42% | -0,234% | -0,009% | +0,28% | 1,98 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 21,49 | +26,14% | -0,215% | +0,005% | -0,16% | 3,58 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 20,34 | +24,75% | -0,203% | -0,055% | +0,06% | 4,17 Tr | -- | |
BSPACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT | 19,12 | +23,26% | -0,191% | -0,095% | +0,19% | 2,86 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 18,35 | +22,33% | -0,184% | +0,005% | -0,20% | 1,34 Tr | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 18,34 | +22,31% | -0,183% | -0,043% | +0,19% | 2,87 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 17,68 | +21,51% | -0,177% | -0,029% | +0,24% | 1,08 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 16,75 | +20,38% | -0,167% | -0,069% | +0,34% | 1,09 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 16,58 | +20,17% | -0,166% | -0,045% | +0,14% | 2,96 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 16,51 | +20,09% | -0,165% | +0,001% | -0,08% | 1,46 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 14,88 | +18,11% | -0,149% | -0,001% | +0,23% | 259,35 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 13,41 | +16,32% | -0,134% | +0,006% | -0,12% | 37,19 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 12,89 | +15,68% | -0,129% | +0,001% | -0,20% | 590,75 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 12,52 | +15,23% | -0,125% | -0,035% | +0,19% | 14,33 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 12,47 | +15,17% | -0,125% | +0,003% | -0,19% | 1,86 Tr | -- |