CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
169,34+206,03%-1,693%-0,300%+7,91%3,64 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
156,28+190,14%-1,563%+0,001%-0,07%1,57 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
116,74+142,03%-1,167%-0,121%+0,13%2,97 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
39,88+48,52%-0,399%+0,003%-0,08%3,10 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
37,62+45,77%-0,376%-0,113%+0,17%11,29 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
37,41+45,51%-0,374%+0,005%-0,16%2,55 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
34,19+41,60%-0,342%-0,062%+0,05%1,25 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
30,12+36,65%-0,301%+0,001%-0,10%1,66 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
26,64+32,41%-0,266%-0,831%+0,24%4,37 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
20,82+25,33%-0,208%-0,028%+0,24%784,56 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,81+24,10%-0,198%+0,005%-0,05%9,96 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
18,31+22,28%-0,183%+0,005%-0,28%733,53 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
16,96+20,64%-0,170%-0,094%-0,02%3,17 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
16,92+20,59%-0,169%+0,005%+0,11%782,61 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
14,17+17,24%-0,142%-0,047%+0,61%626,06 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
13,18+16,04%-0,132%+0,005%-0,10%767,38 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
12,20+14,84%-0,122%+0,005%+0,02%821,19 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
10,55+12,84%-0,106%+0,005%-0,12%1,10 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,48+11,53%-0,095%-0,076%+0,26%359,61 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
9,40+11,44%-0,094%-0,048%+0,14%5,28 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,10%412,18 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,11 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%781,31 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,68 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%1,24 Tr--