CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
86,51+105,26%-0,865%+0,010%-0,07%1,07 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
86,26+104,95%-0,863%-0,027%+0,33%2,91 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
85,69+104,26%-0,857%-0,016%+0,13%1,54 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
70,60+85,90%-0,706%-0,004%+0,12%1,43 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
60,42+73,51%-0,604%-0,111%+0,35%5,51 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
60,39+73,48%-0,604%-0,013%+0,04%5,63 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
57,06+69,43%-0,571%-0,033%+0,06%20,60 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
46,00+55,97%-0,460%+0,005%+0,33%3,25 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
41,82+50,88%-0,418%+0,010%-0,15%2,74 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,13+43,96%-0,361%+0,004%+0,06%2,45 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
32,74+39,83%-0,327%+0,010%+0,02%257,82 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
31,51+38,34%-0,315%+0,004%-0,19%2,37 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
30,20+36,74%-0,302%-0,046%+0,17%2,73 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
28,45+34,61%-0,285%-0,040%+0,14%13,10 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
28,40+34,56%-0,284%+0,005%-0,19%565,02 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
19,97+24,30%-0,200%-0,026%+0,07%3,05 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,023%-0,04%2,44 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
19,40+23,60%-0,194%+0,005%-0,02%6,26 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
18,85+22,94%-0,189%-0,006%+0,14%3,10 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
18,04+21,95%-0,180%-0,093%+0,33%3,63 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,005%-0,03%1,87 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
16,56+20,14%-0,166%+0,000%-0,11%534,57 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
9,58+11,65%-0,096%+0,003%-0,23%2,57 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%-0,05%1,49 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%498,75 N--