| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 338,48 | +411,82% | -3,385% | -0,062% | +0,25% | 2,29 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 157,14 | +191,18% | -1,571% | -0,575% | +1,03% | 4,79 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 148,03 | +180,10% | -1,480% | +0,001% | -0,15% | 2,60 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 148,02 | +180,10% | -1,480% | -0,301% | +0,58% | 1,58 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 125,38 | +152,54% | -1,254% | -0,085% | +0,19% | 9,39 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 57,34 | +69,77% | -0,573% | -0,081% | +0,24% | 5,62 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 48,68 | +59,22% | -0,487% | -0,004% | +0,29% | 768,64 N | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 40,09 | +48,77% | -0,401% | +0,005% | +0,02% | 698,83 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 38,94 | +47,38% | -0,389% | +0,005% | -0,14% | 979,65 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 37,70 | +45,87% | -0,377% | +0,005% | -0,20% | 1,96 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 28,49 | +34,66% | -0,285% | -0,099% | +0,37% | 353,35 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 21,49 | +26,14% | -0,215% | +0,005% | -0,11% | 3,60 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 19,28 | +23,46% | -0,193% | -0,001% | +0,01% | 586,72 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 19,24 | +23,41% | -0,192% | +0,005% | -0,07% | 1,31 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 18,21 | +22,15% | -0,182% | -0,012% | +0,13% | 264,38 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 17,68 | +21,51% | -0,177% | -0,070% | +0,32% | 1,06 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 16,47 | +20,04% | -0,165% | +0,003% | -0,31% | 1,84 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 15,83 | +19,26% | -0,158% | -0,041% | -0,03% | 4,10 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 15,30 | +18,61% | -0,153% | +0,005% | -0,12% | 36,54 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 15,23 | +18,53% | -0,152% | -0,005% | +0,19% | 1,46 Tr | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 14,22 | +17,30% | -0,142% | -0,025% | +0,17% | 2,83 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 12,52 | +15,23% | -0,125% | -0,004% | +0,15% | 14,12 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 12,50 | +15,21% | -0,125% | -0,013% | +0,05% | 2,86 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 12,31 | +14,98% | -0,123% | -0,040% | +0,21% | 1,07 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 12,20 | +14,85% | -0,122% | +0,005% | -0,04% | 5,64 Tr | -- |